WRITING TASK 2 ACADEMIC WORDS – AVAILABLE

writing task 2 academic words

WRITING TASK 2 ACADEMIC WORDS – AVAILABLE

Available được sử dụng chủ yếu thông qua 2 từ loại (parts of speech):

  • Tính từ: available – sẵn có để dùng / có thể kiếm (mua) được / có hiệu lực / rảnh rỗi
  • Danh từ: availability – tính sẵn sàng để dùng / sự có thể kiếm (mua) được / sự có hiệu lực / tính có lợi

Tính từ và các tổ hợp

  • by all available means – bằng mọi phương tiện sẵn có
  • available funds – vốn sẵn có để dùng, vốn tự có
  • something is not available – không thể kiếm đâu ra được
  • be easily/readily/freely available – dễ kiếm, dễ đạt được
  • be widely available – có sẵn ở nhiều nơi
  • become available – dễ kiếm, dễ mua được
  • make something available – làm cho sẵn có để dùng
  • the best available something – thứ tốt nhất hiện có (the best available technology)
  • the only available something – thứ duy nhất sẵn có (the only available room)

Danh từ và các tổ hợp

  • the availability of affordable housing – tính sẵn có của nhà ở giá cả phải chăng
  • something is offered subject to availability – chỉ được cung cấp nếu sẵn có
  • someone’s availability to do something – có đủ thời gian làm việc gì

Chúc các bạn học tốt và hẹn gặp lại!