Bạn đã biết dùng MODAL VERBS mang ý nghĩa Đánh giá chưa?

IELTS SPEAKING – MODAL VERBS

Nhiều bạn đang học tiếng Anh dù đang ở cấp độ nào chắc không lạ lẫm gì thuật ngữ Động từ khiếm khuyết (modal verbs) bởi chúng hầu như sử dụng rộng khắp tất cả bốn kỹ năng. Nhìn chung, động từ kiểu này sẽ được chia ra hai loại chính:

Modal verbs + bare infinitive Semi Modal verbs + infinitive
  • may
  • might
  • can
  • could
  • shall
  • should
  • will
  • would
  • must
  • ought to
  • need to
  • have to

Bài chia sẻ lần này tôi không tập trung vào phân tích đặc điểm từng loại một, thay vào đó là đơn giản hóa cách sử dụng một vài trong số đó để các bạn biết lúc nào NÊNKHÔNG NÊN dùng. Trên thực tế hiếm khi chúng ta khái thác hết các chức năng của Modal verbs bởi chúng quá nhiều và được dùng với nhiều sắc thái khác nhau. Tuy nhiên, nét nghĩa đặc trưng và thông dụng nhất của Modal verbs phải kể đến là dùng để đánh giá (evaluating). Các bạn muốn biết sự xuất hiện của Modal Verbs với mục đích đánh giá có ý nghĩa như thế nào thì xem tiếp phần chia sẻ bên dưới nhé!

  1. EXPECTATIONS and SUGGESTIONS

Ứng dụng đầu tiên của Modal verbs trong IELTS Speaking là gợi ý (suggestions) và kỳ vọng (expectations). Hai đại diện nổi bật trong trường hợp này là ShouldOught to

  1. Suggestion: The government ought to impose higher tax on tobacco to reduce an increasing number of smokers.
  2. Expectations: The strengthened security in dormitory should help eliminate petty theft.
  1. CONCLUSIONS

Ứng dụng thứ hai là dùng để rút ra một kết luận nào đó ở hiện tại hoặc quá khứ. Bạn dùng cấu trúc này trong IELTS Speaking phần lớn trong Part 2 cho mục đích thuật lại nội dung sự kiện.

Hiện tại – must

  • The hotel must be very cheap. Look at the outside, it’s so basic!

Quá khứ – must/mustn’t + have + past participle

  • The hotel must have cost a fortune for construction. Such colossal columns!
  • You mustn’t have spent time revising for an exam.
  1. CRITICISM

Ứng dụng thứ ba nhắm vào Part 3 trong IELTS Speaking làm tăng ngữ khí câu trả lời, siết chặt nội dung có liên quan bằng cách đưa ra sự phê bình, chỉ trích (criticism) hay sự bực dọc (annoyance).

Câu hỏi:                 Chúng ta có thể làm gì để giảm tải dân số tại các thành phố lớn?

Trả lời:                    Tạo công ăn việc làm khu vực nông thôn càng nhiều càng tốt. Lý ra chính quyền cần làm việc nhiều năm trước, ….

Ba động từ phổ biến được dùng trong cấu trúc này: should, could, và might + have + past participle

  • You should have studied harder. (You failed again.)
  • The accountant should have read the bill carefully before signing. (There was something wrong with numbers.)
  • They shouldn’t have torn it down as the monument was culturally important. (It was not a wise thing to do.)
  • He could at least have put more money in this excursion. (He didn’t.)
  1. POSSIBILITIES

Bạn không chắc chắn về một điều gì đó (uncertain) thì nên tránh việc khái quát hóa thông tin (avoid generalization). Khuynh hướng này tập trung IELTS Speaking Part 1 khi bạn phải trả lời những câu hỏi mà bạn không biết chính xác thông tin thì không nên sử dụng To be trong Present tense, thay vào đó là could, maymight.

  • The government may invest more in art projects. (It would be a good idea but I’m not sure.)
  • The man we met yesterday could be rich. (It is possible but I’m not sure.)

Tham khảo thêm bài viết về speaking tại đây. Mong là các bạn cảm thấy thú vị và chúc các bạn học tốt!

Võ Minh Sử – Chủ sáng lập Homeschooling English Center